'чудовий' nghĩa là gì trong tiếng Ukraine?
Цікаві факти про капібару, найбільшого гризуна світу
B1 Ukrainian luyện nghe · Tiếng Ukraina chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
Чудовий là một trong những tính từ tích cực được dùng nhiều nhất trong tiếng Ukraine, nằm giữa tuyệt vời, diệu kỳ và đáng yêu. Gốc từ là чудо (kỳ tích, kỳ quan), nên một lần bơi чудовий, một ngày чудовий, một món ăn чудовий hay một đứa trẻ чудовий đều là những thứ khiến bạn cảm thấy vui sướng. Người nói dùng từ này ở chỗ tiếng Anh dùng great (với nghĩa khen ngợi), chứ không phải fine (với nghĩa 'bình thường thôi').
Trong đoạn clip, người dẫn chuyện gọi các con capybara là « капібари чудові плавці » (capybara là những чудові bơi lội giỏi) và « чудових створінь » (những sinh vật чудові) hai lần trong chưa đầy một phút. Đoạn video mang giọng điệu ấm áp: đời sống bầy đàn nhẹ nhàng, thói quen thân thiện, khả năng nín thở dưới nước. Чудовий là dây đỏ nối liền khiến các chương trình thiên nhiên bằng tiếng Ukraine nghe 'nhân ái' hơn so với giọng dẫn chuyện BBC thông thường.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Ukrainian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ukraina
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ukraina
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸On Ukrainian nature programming on Суспільне (UA:Перший) and lifestyle segments on 1+1 and СТБ
- ▸In Ukrainian children’s books from publishers like Видавництво Старого Лева and А-БА-БА-ГА-ЛА-МА-ГА where animal characters get the чудовий treatment
- ▸At Ukrainian zoos and reserves like Київський зоопарк and Асканія-Нова when keepers introduce visiting families to their animals
- ▸In Ukrainian everyday praise like чудовий день (lovely day) and чудова робота (great work), across Українська правда lifestyle features and Ukrainian Instagram