لولو تبحث عن مراه أبويا

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«مرات أبويا» nghĩa là gì trong tiếng Ả Rập Ai Cập?

مرات أبويا
Cách nói vòng vo chỉ người thân trong tiếng Ả Rập Ai Cập
«مرات أبويا» — tiếng Ả Rập Ai Cập chỉ «mẹ kế», vì không có từ riêng cho quan hệ này

Tiếng Ả Rập Ai Cập không có từ đơn lẻ, phổ biến để chỉ «mẹ kế». Thay vào đó, người ta nói مرات أبويا (marat abuya), nghĩa đen là «vợ của bố tôi». Trong đoạn clip, một đứa trẻ liên tục hỏi các người phụ nữ lớn أنتِ مراه أبويا؟ («em có phải là vợ của bố tôi không?»), cho đến khi một người trả lời أيوه، أنا مراه أبوكِ («ừ, tôi là vợ của bố em») — cụm từ này vừa là mô tả đen, vừa đóng vai trò là danh xưng trong gia đình.

Tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại dùng cách nói vòng vo tương tự, زوجة الأب (zawjat al-ab), «vợ của người cha» — tiếng Ả Rập nói chung không có từ riêng cho quan hệ này giống như tiếng Anh có «stepmother». Từ sở hữu thay đổi tùy theo người nói: مرات أبويا («vợ của bố tôi»), مرات أبوكِ («vợ của bố em», nói với con gái), مرات أبوها («vợ của bố cô ấy»). Trong clip, sự thay đổi từ sở hữu này chính là điểm hài hước: ít nhất hai người phụ nữ đều trả lời theo một phiên bản nào đó của cụm từ trước khi đứa trẻ tìm được người đúng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

78.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

72.7%
Top 1.000
78.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

89.3%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

مراه
9×
Hiếm / ngoài top 5.000
adolescent (female)
ابويا
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
my dad
سوسو
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
yeah
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
مراه ابويا
1×
mother of your father or family

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Ai Cập trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập