Schatzsuche auf dem Hamburger Flohmarkt

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«ergattern» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

ergattern
Động từ săn hàng giảm giá tiếng Đức
«ergattern»: giành được thứ hiếm, như đồ giảm giá hay vé cuối cùng

Ergattern nghĩa là giành được thứ gì đó khó tìm, như món hàng giảm giá, chỗ ngồi tốt, hay vé cuối cùng. Từ này mang ý nghĩa chiến thắng nhỏ: bạn không chỉ mua, bạn đã «snag» được nó. Người Đức dùng từ này cho đồ tìm được ở chợ trời phường và vé hòa nhạc đã hết vé. Tiền tố er- báo hiệu sự thành công. Ich habe die letzte Karte ergattert nghĩa là «Tôi đã giành được vé cuối cùng.»

Trong video săn đồ tại chợ trời Hamburg này, người quay tìm được lọ nhỏ nắp su giấy 25 cent và ly thủy tinh cổ có bạc thật được chào hàng xuống còn 10 euro; động từ ergattern được dùng cho cả lọ và ly. Video dùng runterhandeln cho việc chào hàng, dạng đầy đủ là herunterhandeln: «chào giảm giá». Cặp từ ngắn gọn để nhớ: ergattern là việc tìm được, runterhandeln là việc chào giá.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

79.6%
Top 1.000
87.5%
Top 2.000
92.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.6%
Top 1.000
98.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

ergattern
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
to snag or score
bepflanze
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
controllerhalter
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
holder for controllers
echtsilber
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
real silver
schöne schätze ergattern
1×
finding valuable or interesting items

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức