Schatzsuche auf dem Hamburger Flohmarkt
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
«ergattern» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Ergattern nghĩa là giành được thứ gì đó khó tìm, như món hàng giảm giá, chỗ ngồi tốt, hay vé cuối cùng. Từ này mang ý nghĩa chiến thắng nhỏ: bạn không chỉ mua, bạn đã «snag» được nó. Người Đức dùng từ này cho đồ tìm được ở chợ trời phường và vé hòa nhạc đã hết vé. Tiền tố er- báo hiệu sự thành công. Ich habe die letzte Karte ergattert nghĩa là «Tôi đã giành được vé cuối cùng.»
Trong video săn đồ tại chợ trời Hamburg này, người quay tìm được lọ nhỏ nắp su giấy 25 cent và ly thủy tinh cổ có bạc thật được chào hàng xuống còn 10 euro; động từ ergattern được dùng cho cả lọ và ly. Video dùng runterhandeln cho việc chào hàng, dạng đầy đủ là herunterhandeln: «chào giảm giá». Cặp từ ngắn gọn để nhớ: ergattern là việc tìm được, runterhandeln là việc chào giá.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.