차 안에서 창문이랑 선물로 티격태격
A2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người mới bắt đầu
“환기” trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
환기 (hwangi) là từ tiếng Hàn dùng hàng ngày chỉ việc lấy gió cho một không gian — mở cửa sổ một chút để thay không khí ứ đọng bằng không khí trong lành. Hiếm khi dùng từ này một mình; cụm từ thực tế là 환기시키다 (hwangi-sikida), nghĩa là “làm thoáng khí”. Vì vậy 환기 좀 시키려고? có nghĩa là “Bạn định làm thoáng khí à?” — chính câu bạn nói về cửa kính xe hở hoặc căn phòng khép kín, mà hầu như không xuất hiện trong sách giáo khoa trình độ sơ cấp.
Đây là từ Hán-Việt, viết là 換氣 — 換 “trao đổi” cộng 氣 “khí”, nghĩa đen “trao đổi không khí”. Logic chữ Hán này giúp dễ đoán được từ liên quan: 환기구 (hwangi-gu) là lỗ thoáng khí và 환기팬 (hwangi-paen) là quạt thoáng khí. Trong đoạn clip, cửa kính xe mở ra gợi lên câu 환기 좀 시키려고? (“đang định làm thoáng khí à?”). Hãy dùng 환기시키다 bất cứ khi bạn mở cửa sổ để xua tan mùi nấu ăn, không khí ngột ngạt trong phòng ngủ, hoặc cái nóng trong xe hơi.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.