차 안에서 창문이랑 선물로 티격태격

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

“환기” trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

환기 (hwangi)
Từ đời thường về nhà cửa trong tiếng Hàn
“đổi không khí” — mở cửa sổ để lấy không khí tươi thay cho không khí ứ đọng; từ 換氣, nghĩa đen “trao đổi không khí”

환기 (hwangi) là từ tiếng Hàn dùng hàng ngày chỉ việc lấy gió cho một không gian — mở cửa sổ một chút để thay không khí ứ đọng bằng không khí trong lành. Hiếm khi dùng từ này một mình; cụm từ thực tế là 환기시키다 (hwangi-sikida), nghĩa là “làm thoáng khí”. Vì vậy 환기 좀 시키려고? có nghĩa là “Bạn định làm thoáng khí à?” — chính câu bạn nói về cửa kính xe hở hoặc căn phòng khép kín, mà hầu như không xuất hiện trong sách giáo khoa trình độ sơ cấp.

Đây là từ Hán-Việt, viết là 換氣 — 換 “trao đổi” cộng 氣 “khí”, nghĩa đen “trao đổi không khí”. Logic chữ Hán này giúp dễ đoán được từ liên quan: 환기구 (hwangi-gu) là lỗ thoáng khí và 환기팬 (hwangi-paen) là quạt thoáng khí. Trong đoạn clip, cửa kính xe mở ra gợi lên câu 환기 좀 시키려고? (“đang định làm thoáng khí à?”). Hãy dùng 환기시키다 bất cứ khi bạn mở cửa sổ để xua tan mùi nấu ăn, không khí ngột ngạt trong phòng ngủ, hoặc cái nóng trong xe hơi.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

91.7%
Top 1.000
91.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

구겨지면
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
알았어
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
환기
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
ventilation
거야
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
도난당한 날
1×
day of theft or loss

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Korean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn