באילו שפות אתם מדברים ולאילו מדינות טסתם

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

「ken」 đặt trước động từ trong tiếng Hebrew nghĩa là gì?

כן (ken)
Cách nhấn mạnh bằng 「ken」 trong tiếng Hebrew
có — đặt trước động từ để nghĩa là 'thực sự đã'

כן (ken) nghĩa là 'có', nhưng người Israel thường lén lút đặt nó trước động từ để đảo ngược một sự đối lập: אני כן טסתי ליפן — 'Tôi đã bay đến Nhật Bản.' Trong đoạn clip, người nói liệt kê những quốc gia chưa từng đến (אף פעם לא טסתי), rồi bỗng chuyển: אני כן טסתי… — 'nhưng tôi ĐÃ từng đến…' Cái כן nhỏ nhặt đó làm nhiệm vụ giống như từ 'did' hoặc 'actually' được nhấn mạnh trong tiếng Anh.

Cấu trúc này đi kèm với đối ứng phủ định của nó: אף פעם לא, 'chưa bao giờ', nghĩa đen là 'không ngay cả một lần'. Vì thế nhịp điệu của clip là לא… לא… כן — chưa bay đến đó, chưa bay đến đó, nhưng ĐÃ bay đến đây. Hãy thả כן trước bất kỳ động từ nào khi bạn muốn phản bác một kỳ vọng: אני כן רוצה — 'Tôi thực sự muốn.'

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

73.8%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

69.2%
Top 1.000
73.8%
Top 2.000
80%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

93%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

טסתי
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
I flew (past tense)
טסתם
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
You (plural) flew
ואיטלקית
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
And Italian
ולתאילנד
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
And to Thailand
וספרדית
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
And Spanish

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Do Thái chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái