באילו שפות אתם מדברים ולאילו מדינות טסתם
A1 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
「ken」 đặt trước động từ trong tiếng Hebrew nghĩa là gì?
כן (ken) nghĩa là 'có', nhưng người Israel thường lén lút đặt nó trước động từ để đảo ngược một sự đối lập: אני כן טסתי ליפן — 'Tôi đã bay đến Nhật Bản.' Trong đoạn clip, người nói liệt kê những quốc gia chưa từng đến (אף פעם לא טסתי), rồi bỗng chuyển: אני כן טסתי… — 'nhưng tôi ĐÃ từng đến…' Cái כן nhỏ nhặt đó làm nhiệm vụ giống như từ 'did' hoặc 'actually' được nhấn mạnh trong tiếng Anh.
Cấu trúc này đi kèm với đối ứng phủ định của nó: אף פעם לא, 'chưa bao giờ', nghĩa đen là 'không ngay cả một lần'. Vì thế nhịp điệu của clip là לא… לא… כן — chưa bay đến đó, chưa bay đến đó, nhưng ĐÃ bay đến đây. Hãy thả כן trước bất kỳ động từ nào khi bạn muốn phản bác một kỳ vọng: אני כן רוצה — 'Tôi thực sự muốn.'
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Do Thái
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.