हँसी नहीं रोक पाओगे इस झगड़े पर

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Hindi luyện nghe · Tiếng Hindi chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

Cụm từ 'hold kar' trong Hinglish nghĩa là gì?

hold कर (hold kar)
Chuyển mã Hinglish, 'hold (giữ lại
Cách chuyển mã Hinglish: động từ tiếng Anh thêm trợ động từ tiếng Hindi

Hold कर (hold kar) là một ví dụ điển hình của việc chuyển mã Hinglish: động từ tiếng Anh (hold) được gắn vào trợ động từ tiếng Hindi करना (karna, 'làm'). Đây là một trong những mẫu hình sản xuất nhiều nhất trong tiếng Hindi đô thị hiện đại: bất kỳ động từ tiếng Anh nào cũng có thể 'Hindi hóa' bằng cách thêm một dạng của karna. Ví dụ: Update कर लो (cập nhật nó đi), download कर रहा हूँ (tôi đang tải xuống), forward कर दो (chuyển tiếp nó đi), hold कर (giữ nó lại). Hinglish cho phép người song ngữ chèn từ tiếng Anh vào và để ngữ pháp tiếng Hindi lo phần biến vị. Kết quả là dạng ngôn ngữ này thống trị các sitcom Bombay, chuyện trò trên tàu điện ngầm Delhi, và bất kỳ văn phòng nào tại Ấn Độ nơi công việc diễn ra nửa tiếng Anh nửa tiếng Hindi.

Trong đoạn clip này, một người nói ở Mumbai luồn cúi một cuộc đối đầu: ''एक एक minute hold कर.''

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hindi luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

92.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hindi thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hindi thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hindi

89.6%
Top 1.000
92.2%
Top 2.000
97.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hindi

95.8%
Top 1.000
97.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hindi dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

मारेगा
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
will kill
hold
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hold (English)
चंडाल
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
outcast; barbarian
ठो
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
solid
तरवार
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sword
bada chandal
1×
a cowardly, low-class person

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hindi chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hindi