हँसी नहीं रोक पाओगे इस झगड़े पर
B2 Hindi luyện nghe · Tiếng Hindi chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao
Cụm từ 'hold kar' trong Hinglish nghĩa là gì?
Hold कर (hold kar) là một ví dụ điển hình của việc chuyển mã Hinglish: động từ tiếng Anh (hold) được gắn vào trợ động từ tiếng Hindi करना (karna, 'làm'). Đây là một trong những mẫu hình sản xuất nhiều nhất trong tiếng Hindi đô thị hiện đại: bất kỳ động từ tiếng Anh nào cũng có thể 'Hindi hóa' bằng cách thêm một dạng của karna. Ví dụ: Update कर लो (cập nhật nó đi), download कर रहा हूँ (tôi đang tải xuống), forward कर दो (chuyển tiếp nó đi), hold कर (giữ nó lại). Hinglish cho phép người song ngữ chèn từ tiếng Anh vào và để ngữ pháp tiếng Hindi lo phần biến vị. Kết quả là dạng ngôn ngữ này thống trị các sitcom Bombay, chuyện trò trên tàu điện ngầm Delhi, và bất kỳ văn phòng nào tại Ấn Độ nơi công việc diễn ra nửa tiếng Anh nửa tiếng Hindi.
Trong đoạn clip này, một người nói ở Mumbai luồn cúi một cuộc đối đầu: ''एक एक minute hold कर.''
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Hindi luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hindi
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hindi
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Indian sitcoms set in Mumbai and Delhi (The Family Man, Panchayat, Gullak)
- ▸In Indian YouTube comedy (All India Bakchod, Tanmay Bhat, BB Ki Vines)
- ▸In Bollywood dialogue from urban-class characters (Zindagi Na Milegi Dobara, Wake Up Sid, 3 Idiots)
- ▸In Indian podcast and call-in radio in metro cities
- ▸In Indian-tech-company office Slack channels and meeting voices