'Estar de vacaciones' nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?

Frases básicas sobre vacaciones y el clima en español

A1 · Người mớiTiếng Tây Ban Nha⏱ 1:01🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
estar de vacaciones
Cấu trúc trạng thái 'estar de' trong tiếng Tây Ban Nha
nghĩa là 'đang nghỉ phép' — estar de đánh dấu trạng thái tạm thời bạn đang 'ở trong'

Estar de vacaciones nghĩa là 'đang nghỉ phép'. Phần hay ho nằm ở cụm estar de nhỏ nhặt này, nó đánh dấu một trạng thái tạm thời bạn đang 'ở trong' lúc này. Vì vậy estoy de vacaciones là 'tôi đang nghỉ phép', và cùng cấu trúc cho ra estoy de viaje ('tôi đang đi du lịch') và estar de buen humor ('ở trong tâm trạng tốt'). Dùng estar chứ không phải ser, vì trạng thái này không kéo dài mãi.

Chú ý từ nhỏ de: ir de vacaciones nghĩa là 'đi nghỉ phép' (hành động đi), trong khi estar de vacaciones nghĩa là bạn đã đang ở đó (trạng thái đang ở đó). Đoạn clip ghép nó cùng các cụm thời tiết như está lloviendo ('trời đang mưa') và hace sol ('trời nắng').

Khám phá Comprehensible Input bằng Spanish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha