Tại sao người Syria gọi Damascus là «الشام» (ash-Shām)?

من أي مدينة أنا؟ دمشق والطقس فيها

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Levant · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
الشام (ash-Shām)
Tên tắt địa danh Syria
tên gọi của người Syria cho Damascus — và tên lịch sử của cả vùng Levante

Bản đồ ghi دمشق (Damascus), nhưng người Syria tự gọi là الشام — như người nói trong clip nói: «دمشق يلي نحن بالسوري منسميها الشام» («Damascus, mà chúng ta tiếng Syria gọi là ash-Shām»). Từ này có hai nghĩa: bên trong Syria nó chỉ thủ đô, nhưng lịch sử بلاد الشام là cả vùng Levante — Syria, Lebanon, Palestine và Jordan. Ngữ cảnh sẽ cho bạn biết người nói đang chỉ cái nào.

Tính từ شامي thừa hưởng cả hai nghĩa: người شامي là người Damascus, nhưng اللهجة الشامية thường chỉ tiếng Arabic Levante rộng hơn, và مأكولات شامية trên thực đơn hứa hẹn món ăn Levante. Người Ai Cập xưa dùng الشام cho vùng đất này, nên tiếng Ai Cập có câu «يا مسافر وحدك» trong bài hát thời đó về việc đi للشام. Trong clip cô ấy cũng so sánh khí hậu: mùa hè nóng, mùa đông mưa, ما في عندنا ثلج — «chúng tôi không có tuyết rơi».

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

82.4%
Top 1.000
88.2%
Top 2.000
97.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

87%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

بالسوري
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
بالشتاء
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
بالصحري
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
بالصيف
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
بالعاده
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Levant trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập