「kullish」 trong tiếng Ả Rập Iraq có nghĩa là gì?

حوار غيرة بين حبيبين باللهجة العراقية

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Levant · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
كلش (kullish)
Từ tăng cường tiếng Ả Rập Iraq
'Rất, siêu, cực', cách đặc trưng của tiếng Iraq để đẩy tính từ lên cao độ

كلش (kullish) là từ tăng cường trong tiếng Ả Rập Iraq mang nghĩa 'rất, siêu, cực'. Trong các phương ngữ Ả Rập, mỗi vùng đều chọn từ tăng cường riêng, và kullish là một trong những dấu hiệu nhận diện Iraq đáng tin cậy nhất. Người Levant nói كتير (kteer), người Ai Cập nói قوي/أوي (awi), người Vịnh nói وايد (wāyed), còn người Iraq dùng kullish. Nó hoạt động như 'siêu' trong tiếng Anh đặt trước tính từ: kullish zēn (siêu tốt).

Đoạn clip này là cuộc cãi vã giữa đôi tình nhân ghen tuông bằng tiếng Ả Rập Iraq. Một người nói عرفت علي وحدة كلش هذا (tôi biết Ali quen một cô gái nào đó, siêu) và buộc tội anh ta đăng ảnh của cô ấy. Kullish thiết lập độ cao cảm xúc cho cả cuộc trao đổi.

Từ To↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

78.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

61.8%
Top 1.000
78.9%
Top 2.000
98.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

93.2%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

تصيح
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
تطلعين
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
كلش
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
very
اتخبل
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
اروح
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
جدي جدا
1×
acting overly serious and strict

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Iraqi family dramas on Al-Iraqiya and MBC Iraq
  • ▸In Iraqi diaspora podcasts and YouTube channels
  • ▸In Iraqi rap and trap music (Narcy, Yaseen Skeko)
  • ▸In Iraqi football fan broadcasts and post-match analysis
  • ▸In Iraqi WhatsApp voice notes between couples

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Levant trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập