「bocadinho」 trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu có nghĩa là gì?
Jogo de adivinhar personagem de filme de animação
A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu · Phù hợp với người mới bắt đầu
Bocadinho (nghĩa đen: 'một miếng nhỏ') là một trong những từ làm mềm giọng được dùng nhiều nhất trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu hàng ngày. Nó là dạng thu nhỏ của bocado ('một miếng, một lúc'), và người nói tiếng Bồ Đào Nha thường lồng nó vào câu chuyện để làm tròn mọi số lượng: espera um bocadinho ('đợi một chút'), só mais um bocadinho ('chỉ thêm một chút thôi'), tens um bocadinho de tempo? ('bạn có chút thời gian không?'). Người Brazil có từ tương tự là pouquinho, nhưng bocadinho là dấu hiệu nhận diện của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Đoạn clip này là một gia đình Bồ Đào Nha chơi trò đoán nhân vật phim hoạt hình. Khi được hỏi tuổi nhân vật, bố trả lời 「sim, talvez bocadinho mais」 ('ừ, có lẽ thêm một chút nữa'). Cách nói vòng vo, lịch sự, làm mềm giọng này rất điển hình của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: HermitDave OpenSubtitles 2018 (pt-PT) (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave, pt-PT) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Portuguese family dinner conversations
- ▸In Portuguese sitcoms and dramas (Morangos com Açúcar, Cuidado com a Língua)
- ▸In Portuguese radio and podcast banter (TSF, Antena 1)
- ▸In Portuguese language-learning content (Practice Portuguese, Talk the Streets)
- ▸In Portuguese parent-and-child conversations