「bocadinho」 trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu có nghĩa là gì?

Jogo de adivinhar personagem de filme de animação

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
bocadinho
Từ làm mềm giọng tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu
'Một chút / một lát', từ thu nhỏ hàng ngày của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu giúp phân biệt với tiếng Bồ Đào Nha Brazil

Bocadinho (nghĩa đen: 'một miếng nhỏ') là một trong những từ làm mềm giọng được dùng nhiều nhất trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu hàng ngày. Nó là dạng thu nhỏ của bocado ('một miếng, một lúc'), và người nói tiếng Bồ Đào Nha thường lồng nó vào câu chuyện để làm tròn mọi số lượng: espera um bocadinho ('đợi một chút'), só mais um bocadinho ('chỉ thêm một chút thôi'), tens um bocadinho de tempo? ('bạn có chút thời gian không?'). Người Brazil có từ tương tự là pouquinho, nhưng bocadinho là dấu hiệu nhận diện của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.

Đoạn clip này là một gia đình Bồ Đào Nha chơi trò đoán nhân vật phim hoạt hình. Khi được hỏi tuổi nhân vật, bố trả lời 「sim, talvez bocadinho mais」 ('ừ, có lẽ thêm một chút nữa'). Cách nói vòng vo, lịch sự, làm mềm giọng này rất điển hình của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.

Từ PLÁGIO↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

87.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

84.5%
Top 1.000
87.8%
Top 2.000
93.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

95.4%
Top 1.000
99.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

humorista
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
comedian, stand-up comic
ruca
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) guy, dude
shrek
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
animated movie character
animação
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
animation

Nguồn: HermitDave OpenSubtitles 2018 (pt-PT) (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave, pt-PT) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Portuguese family dinner conversations
  • ▸In Portuguese sitcoms and dramas (Morangos com Açúcar, Cuidado com a Língua)
  • ▸In Portuguese radio and podcast banter (TSF, Antena 1)
  • ▸In Portuguese language-learning content (Practice Portuguese, Talk the Streets)
  • ▸In Portuguese parent-and-child conversations

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha