Từ 'ausweichen' nghĩa là gì trong thông báo tiếng Đức?
Ansage zu Parkplätzen und Verkehrsmitteln im Waldstadion
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu
Ausweichen nghĩa đen là né tránh, lách đường — bước sang một bên để tránh va chạm. Nhưng trong các thông báo chính thức tiếng Đức, nó mang nghĩa 'quay lại phương án thay thế'. Khi bãi đỗ xe đầy và loa phát thanh nói auf die öffentlichen Verkehrsmittel ausweichen, ý là 'chuyển sang dùng phương tiện công cộng'. Cùng một động từ bao hàm cả nghĩa đen lẫn nghĩa chuyển ý, điều này khiến nhiều người học bị bất ngờ.
Động từ này xuất phát từ weichen — nhường đường, lui lại — thêm tiền tố aus- mang ý 'bước ra khỏi đường'. Hình ảnh đen đó ('bước sang một bên sang thứ khác') chính là thứ nghĩa bóng giữ lại: bạn bước ra khỏi xe hơi và lên tram. Bạn sẽ nghe cùng cấu trúc này mỗi khi thông báo tiếng Đức điều hướng người đi đường khác: auf den Bus ausweichen, auf eine andere Route ausweichen. Trong đoạn clip, loa Waldstadion thông báo khu đỗ A và B đã đầy, nhờ khách từ ngoài thành phố — Besucher von außerhalb — dùng phương tiện công cộng: Wir bitten Besucher von außerhalb, auf die öffentlichen Verkehrsmittel auszuweichen.