'Sprechstundenhilfe' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Im Wartezimmer: Warten auf die Sprechstundenhilfe

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
die Sprechstundenhilfe
Từ vựng phòng khám tiếng Đức
nhân viên tiếp tân tại phòng khám; nghĩa đen là 'người hỗ trợ giờ khám'

Người gọi tên bạn tại phòng khám Đức chính là Sprechstundenhilfe. Từ này phân tích rất rõ: die Sprechstunde là 'giờ nói chuyện' — khung giờ bác sĩ (hoặc giáo sư) dành để tiếp người bệnh — còn die Hilfe là sự giúp đỡ. Vậy nhân viên tiếp tân nghĩa đen là 'người hỗ trợ giờ khám', và Sprechstunde chính là từ bạn sẽ gặp ở mọi cuộc hẹn tại Đức.

Quảng cáo tuyển dụng hiện nay dùng Medizinische Fachangestellte (MFA), chức danh chính thức, nhưng tiếng nói hàng ngày vẫn giữ Sprechstundenhilfe. Trong đoạn clip, thời gian chờ kết thúc theo kiểu kinh điển: ngồi im Wartezimmer cho đến khi die Sprechstundenhilfe meinen Namen aufruft — aufrufen là động từ chỉ việc hô to tên ai đó.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

94.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

91.4%
Top 1.000
94.3%
Top 2.000
97.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

97%
Top 1.000
97%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

sprechstundenhilfe
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
medical receptionist
wartezimmer
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
waiting room
aufruft
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
calls up, appeals
rezeption
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
reception; front desk

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức