'hartstikke' trong tiếng Hà Lan nghĩa là gì?
Stemmen in kasteel Duivenvoorde in Voorschoten
A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu
Hartstikke là một trong những từ cường độ được ưa chuộng nhất trong tiếng Hà Lan, nằm giữa really, totally và completely của tiếng Anh. Từ này xuất phát từ hart steken trong tiếng Hà Lan cổ (tim bị đâm, chết cứng), và người nói dùng nó giống như người Anh dùng dead pretty hay dead cold. Ví dụ: hartstikke leuk (vui cực), hartstikke mooi (đẹp tuyệt), hartstikke koud (lạnh cứng), hartstikke dood (chết cứng).
Trong đoạn clip này, một cử tri tại Kasteel Duivenvoorde — một lâu đài 800 năm tuổi ở Hà Lan đang được dùng làm trạm bỏ phiếu — nói: « Het weer is hartstikke mooi. Het zonnetje schijnt erbij » (thời tiết hartstikke đẹp, mặt trời còn mọc nữa). Bà còn gọi đây là « de mooiste stemlocatie van Nederland » (trạm bỏ phiếu đẹp nhất Hà Lan).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Dutch family chat, KLM in-flight greetings ('hartstikke bedankt'), and customer-service sign-offs where hartstikke softens politeness into warmth
- ▸On Dutch TV and radio across NPO 1, RTL Boulevard, and BNR Nieuwsradio when hosts dial up the enthusiasm
- ▸In Dutch tourism copy on Holland.com and NS train-station ads where hartstikke leuk and hartstikke gezellig anchor every weekend-break campaign
- ▸In Dutch sports commentary on NOS Sport and Ziggo Sport when commentators describe Ajax, Feyenoord, or PSV wins as hartstikke verdiend