「knuffelen」 trong tiếng Hà Lan có nghĩa là gì?
Knuffelen als tegengif tegen stress en eenzaamheid
A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu
Knuffelen là động từ phổ biến trong tiếng Hà Lan để chỉ việc ôm hay nựng nịu. Từ này bao trùm mọi thứ: từ cha mẹ ôm con, ôm chào giữa người lớn, đến một đám bạn ôm nhau lấy ấm. Hà Lan thoải mái với sự tiếp xúc thể xác hơn danh tiếng Bắc Âu của nó: knuffelen xuất hiện trong chương trình mầm non, văn bản về thú cưng, và các bài viết wellness Hà Lan về cô đơn, oxytocin và giảm căng thẳng. Knuffeldier (đồ chơi bông) và knuffelhoop (ôm tập thể, nghĩa đen là «đống ôm») đều là từ ghép sinh động.
Trong đoạn clip này, một chương trình wellness Hà Lan khung cảnh ôm như một hành động tập thể: «Gaan de beroemde knuffelpaddel of knuffelhoop vormen samen.» Câu kết: «Wij mensen zijn sociale wezens.»
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Dutch wellness and mental-health writing (Trouw, De Correspondent, Margriet)
- ▸In Dutch parenting and toddler-development content (Kek Mama, Ouders van Nu, J/M Ouders)
- ▸In Dutch primary-school content about emotions and social skills (Het Klokhuis, Schooltv, NPO Zapp)
- ▸In Dutch loneliness-policy coverage and elder-care campaigns (Rode Kruis Nederland, Eenzaamheid, NOS)