Cụm từ **mi switi Sranan** nghĩa là gì?

Liefdeslied voor mi switi sranan, mijn thuis

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
mi switi Sranan
cụm từ · tiếng Sranan Tongo
Mi switi Sranan trong tiếng Sranan Tongo nghĩa là 'Suriname yêu thương của tôi' — một cụm từ của cộng đồng người Surinam tại Hà Lan, vừa dùng để bày tỏ tình cảm, vừa nhắc đến quê hương

Mi switi Sranan trong tiếng Sranan Tongo nghĩa là 'Suriname yêu thương của tôi', một cụm từ mà cộng đồng người Surinam tại Hà Lan dùng vừa để bày tỏ tình cảm, vừa để nhắc đến quê hương. Sranan Tongo là một trong những lingua franca (ngôn ngữ chung) của Suriname, bên cạnh tiếng Hà Lan (ngôn ngữ chính thức của quốc gia này). Hà Lan có khoảng 350.000 cư dân gốc Surinam, tập trung chủ yếu ở Amsterdam Zuidoost (Bijlmer), Rotterdam Zuid và Den Haag. Các từ Sranan thường xuyên lướt vào tiếng lóng trẻ Hà Lan: fawaka (khỏe không), poku (nhạc), fa di go (dạo này thế nào). Các nghệ sĩ Surinam-Hà Lan như Massive, Typhoon và Frenna thường xen lẫn tiếng Hà Lan và Sranan trong lời bài hát.

Trong đoạn clip này, một mục của Klokhuis phát một bài ca tình yêu gửi Suriname: Ik ben een deel van jou, je ziet jou in mijn ogen. Omheld me met jouw grond, ik hoef niet eens naar boven.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

91.9%
Top 1.000
91.9%
Top 2.000
91.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

98.6%
Top 1.000
98.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

fauna
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
fauna, the animal life inhabiting an area
suity
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
suit (legal term)
thuiskom
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
first-person singular dependent-clause present indicative of thuiskomen

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan