«сам себе царь» trong tiếng Nga có nghĩa là gì?

Почему молодые становятся социалистами

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
сам себе царь (sam sebe tsar')
thành ngữ · tiếng Nga
«сам себе царь»: tự làm chủ mình, không phải chịu lệnh ai (nghĩa đen: «vua của chính mình»)

Tại sao giới trẻ lại nghiêng về chủ nghĩa xã hội? Nhà khoa học chính trị Ekaterina Schulmann vạch ra một ranh giới rõ rệt. Theo cô, người trưởng thành — trích dẫn Brodsky — là «сам себе царь и верблюд» (vua của chính mình và cũng là con lạc đà của chính mình), tức là tự xây dựng và tự cai trị cuộc đời. Còn giới trẻ thì chưa: họ sống trong những điều kiện do người khác — cha mẹ, nhà trường — tạo ra.

Đó là toàn bộ giải thích của cô: vì giới trẻ phụ thuộc vào một hệ thống mà họ không tham gia xây dựng, nên công lý (справедливость) quan trọng với họ hơn là với người lớn tự lập. Thành ngữ сам себе царь (vua của chính mình) mang nghĩa là hoàn toàn làm chủ bản thân, không nợ ai, vừa là người cai trị vừa là người phục tùng. Cô gợi ý: hãy trưởng thành để trở thành сам себе царь, và xu hướng chính trị sẽ thay đổi theo.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

93.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

85.2%
Top 1.000
93.3%
Top 2.000
99.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

92.4%
Top 1.000
98.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

бродского
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
верблюд
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
camel
выстроенной
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
изобилия
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
лондону
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
сам себе и царь и верблюд
1×
he is his own master and servant

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸On Russian humanities and lecture platforms where this kind of analysis lives, like Arzamas and PostNauka.
  • ▸Behind the clip’s opening aphorism, traced by Quote Investigator and variously pinned on Guizot, Clemenceau, and Churchill.
  • ▸Everyday Russian for being your own boss: сам себе хозяин, сам себе господин, сам себе режиссёр.
  • ▸In Russian debate over why political views tend to shift with age.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga