Cách nói các con vật con như «puppy» bằng tiếng Nga là gì?

Сиденье для щенка из старой автомобильной шины

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
щенок (shchenok)
Từ chỉ con vật con trong tiếng Nga
«щенок» (puppy); một trong nhiều từ chỉ con vật dùng đuôi -ёнок / -онок

Щенок nghĩa là «puppy» (con chó con), và nhiều từ tiếng Nga chỉ con vật con đều dùng chung đuôi -ёнок / -онок: котёнок (con mèo con, từ кот), медвежонок (con gấu con), лисёнок (con cáo con), утёнок (con vịt con). Cùng đuôi này cũng có trong ребёнок (trẻ em). Khi đã biết đuôi này, bạn sẽ dễ dàng nhận ra các từ này khi nghe.

Số nhiều của chúng thường chuyển sang -ята: котёнок → котята, медвежонок → медвежата. Ребёнок là ngoại lệ: số nhiều chuẩn là дети, tuy nhiên ребята (nhóm bạn, bọn trẻ) dùng như số nhiều trong văn nói hàng ngày. Щенок có hai số nhiều: щенки và щенята. Con chó con trong video sợ đi xe, nên chủ nó đã biến một chiếc lốp cũ thành ghế ngồi có cửa nhỏ để nó mọc đầu ra.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

85.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

73.2%
Top 1.000
85.4%
Top 2.000
95.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

91.4%
Top 1.000
97.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

вырезал
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
высовывать
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
stick out
дверцу
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
отверстием
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
поездкой
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Russian trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga