Cách nói các con vật con như «puppy» bằng tiếng Nga là gì?
Сиденье для щенка из старой автомобильной шины
B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga · Phù hợp với người học trung cấp
Щенок nghĩa là «puppy» (con chó con), và nhiều từ tiếng Nga chỉ con vật con đều dùng chung đuôi -ёнок / -онок: котёнок (con mèo con, từ кот), медвежонок (con gấu con), лисёнок (con cáo con), утёнок (con vịt con). Cùng đuôi này cũng có trong ребёнок (trẻ em). Khi đã biết đuôi này, bạn sẽ dễ dàng nhận ra các từ này khi nghe.
Số nhiều của chúng thường chuyển sang -ята: котёнок → котята, медвежонок → медвежата. Ребёнок là ngoại lệ: số nhiều chuẩn là дети, tuy nhiên ребята (nhóm bạn, bọn trẻ) dùng như số nhiều trong văn nói hàng ngày. Щенок có hai số nhiều: щенки và щенята. Con chó con trong video sợ đi xe, nên chủ nó đã biến một chiếc lốp cũ thành ghế ngồi có cửa nhỏ để nó mọc đầu ra.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.