« mon cadran » nghĩa là gì trong tiếng Pháp Québec?

Ma routine de télétravail avant et après la COVID

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Québec · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
mon cadran
Từ đời thường tại Québec
« mon cadran » (Québec) = « cái đồng hồ báo thức »; ở Pháp cadran chỉ là mặt đồng hồ

Ở Québec, cadran là cái đồng hồ báo thức. Vì vậy « je mets mon cadran à sept heures » nghĩa là « tôi đặt báo thức lúc bảy giờ ». Còn ở Pháp, từ này chỉ chỉ mặt tròn của đồng hồ hoặc đồng hồ đeo tay — phần có số và kim. Người Pháp dùng mon réveil để nói đến cái đồng hồ báo thức. Cùng một từ, nhưng ý nghĩa khác nhau hai bên Đại Tây Dương.

Ngay đầu đoạn chia sẻ về thói quen làm việc tại nhà, người nói mở lời: « Habituellement, je mets mon cadran à sept heures du matin, mais je retarde un peu mon réveil. » (« Thường thì tôi đặt báo thức lúc bảy giờ sáng, nhưng hôm nay tôi dời giờ dậy muộn một chút. ») Chú ý cadran ở đây chỉ thiết bị báo thức, còn mon réveil chỉ hành động thức dậy — hai từ có liên quan xuất hiện cùng một câu. Ở Pháp, cadran giữ nguyên nghĩa mặt đồng hồ: le cadran d’une montre là mặt đồng hồ đeo. Ở Québec, người ta mở rộng từ này để chỉ cả cái đồng hồ báo thức — một sự dịch chuyển tự nhiên, phổ biến tại địa phương. Nếu bạn học tiếng Pháp cho Pháp, hãy nói « Je mets mon réveil. » Còn nếu bạn ở Montréal và ai đó nói « mon cadran a pas sonné », ý họ là « cái báo thức của tôi không kêu ». Cả hai đều đúng, mỗi nơi một cách.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

83.3%
Top 1.000
88.5%
Top 2.000
95.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

81%
Top 1.000
91.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

jogging
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
jogging
retarde
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
delays
routine
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
routine (all senses)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Québec trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp