«édile» trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

Couvre-feu pour les mineurs pendant la coupe du monde

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
l’édile
Từ vựng tin tức và công dân tiếng Pháp
Từ báo chí chỉ quan chức địa phương hay thị trưởng — mượn trực tiếp từ quan lại La Mã cổ đại.

l’édile là từ báo chí trang trọng chỉ quan chức địa phương được bầu — thường là thị trưởng hoặc hội viên hội đồng xã. Nhà báo Pháp dùng từ này để tránh lặp lại «maire», đôi khi mang chút nhạo báng nhẹ. Từ mang hơi hướng hào hoa vì bắt nguồn trực tiếp từ «aediles» của La Mã cổ đại, những quan lại quản lý đường phố, công trình và trật tự công cộng — một liên hệ thú vị giữa chức vụ La Mã và nhà xã hiện đại.

Bạn sẽ gặp nó trong tiêu đề như «l’édile de la commune» (thị trưởng xã) hoặc «le premier édile» (cách gọi trang trọng «thị trưởng»). Nó xuất phát từ Latinh «aedilis», từ «aedes» (công trình, đền đài), vì aediles phụ trách công trình công cộng. Một lưu ý dùng từ: tránh «édile municipal» — đó là ngữ pháp dư thừa, vì édile theo định nghĩa đã là nhân vật địa phương.

Từ M6 Info↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

91.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

83.8%
Top 1.000
91.9%
Top 2.000
96.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

89.9%
Top 1.000
98%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

clermontois
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(regional) from Clermont-Ferrand
diffuseront
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
will broadcast
édile
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
elected official
encadrées
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
supervised (f. pl.)
scènes de liesse
1×
scenes of joy and celebration

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp