Cụm từ **un métier ingrat** trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Hommage à des héros discrets et à leur sacrifice
B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Québec · Phù hợp với người học trung cấp cao
Dùng cho người, ingrat có nghĩa là bất ơn. Dùng cho công việc, nghĩa đảo chiều: un métier ingrat là nghề vất vả mà không được tri ân — làm thế nào cũng không được công nhận xứng đáng. Cùng một tính từ, danh từ đi kèm quyết định hướng của sự 'bất ơn'.
Nghĩa thứ ba chỉ diện mạo: l’âge ingrat là giai đoạn dậy thì khó xử, khi vẻ đẹp thơ ấu đã mất mà phong thái người lớn chưa tới, còn des traits ingrats là nét mặt không đẹp. Bài phát biểu chia tay ở trạm cứu hỏa dùng nghĩa công việc — on fait un métier qui parfois peut être ingrat — và nối tiếp un travail où on peut nous regarder de haut, trong đó regarder quelqu’un de haut là thành ngữ phổ biến chỉ 'nhìn ai đó bằng mắt thường / coi thường ai đó'.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.