Câu nói 'je ne suis pas du matin' trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

Ma routine du matin avant de filmer Easy French

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
je ne suis pas du matin
Cách nói tắt về tính cách người Pháp
Tôi không phải người buổi sáng — đúng nghĩa là Tôi không thuộc về buổi sáng

Tiếng Pháp không có tính từ cho 'người buổi sáng'. Thay vào đó, nó dùng de mang ý sở hữu: je ne suis pas du matin, đúng nghĩa là 'Tôi không thuộc về buổi sáng'. Cấu trúc này nói về cái bạn thuộc chứ không phải bạn là ai, và nó đảo chiều rất gọn — je suis plutôt du soir nghĩa là 'Tôi là người buổi tối hơn'. Nói câu này là bạn đã mô tả hết nhịp sinh học của mình chỉ trong năm từ.

Cùng khung être + du cũng gán nhãn cho thói quen và sự trung thành. Người nói tiếp theo bằng những bằng chứng: je retarde le réveil jusqu’au dernier moment (Tôi tắt báo thức đến phút chót) và je ne petit-déjeune jamais — lưu ý tiếng Pháp biến petit-déjeuner thành động từ một cách tự nhiên, nên 'Tôi không bao giờ ăn sáng' không cần danh từ thêm.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

84.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

78.9%
Top 1.000
84.5%
Top 2.000
95.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

80%
Top 1.000
95.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

déjeune
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
retarde
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
trépied
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tripod
discord
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
instant messaging platform
easy
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
easy (from Easy French)
pas du matin
1×
not a morning person

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp