«le tigre qui pleure» (tigre qui pleure) là gì?

Tigre qui pleure d’amour pour la Saint-Valentin

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Bỉ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
le tigre qui pleure
cụm danh từ · tiếng Pháp (ẩm thực)
«le tigre qui pleure»: món bò nướng Thái Lan kèm nước chấm cay nồng

Công thức Valentine này lấy cảm hứng từ một món có tên gọi hấp dẫn: «la sauce du tigre qui pleure» (nước chấm của con hổ khóc). Le tigre qui pleure (con hổ khóc) là món bò nướng Thái Lan, cực kỳ phổ biến ở Pháp, được đặt tên theo nước chấm cay, chua đậm đà đến mức nói là khiến cả con hổ cũng phải rơi nước mắt.

Video khai thác cái tên này cho dịp Valentine, với hình ảnh con hổ «khóc vì yêu thương». Phần ướp là sự kết hợp thuần túy giữa ẩm thực Pháp - Thái: xì dầu, dầu hào, và nuoc-mâm (nước mắm), sau đó rang nhanh. Tình yêu của người Pháp với đồ ăn Thái khiến các món như thế này giữ nguyên tên gọi gợi hình không dịch, và đó chính là một nửa niềm vui khi nhìn thực đơn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

84.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

75.3%
Top 1.000
84.2%
Top 2.000
93.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

80.9%
Top 1.000
92.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

disposes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
arranges, sets up (formal)
enchaînes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
chains together, links
filmes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
films, records (video)
fondants
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
melting; fudge-like dessert
huître
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
oyster
sauce du tigre qui pleure d'amour
1×
tiger sauce that cries of love

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸On the menus of Thai restaurants across France.
  • ▸French cooking channels and food bloggers doing Thai recipes.
  • ▸In French Valentine’s Day dinner ideas.
  • ▸Alongside other untranslated dish names like pad thaï and bo bun.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Bỉ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp