Cụm từ 'hacer el mandado' nghĩa là gì ở Mexico?

Haciendo el mandado en el tianguis de México

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
hacer el mandado
Cụm từ Mexico chỉ việc đi chợ mua sắm
đi chợ / làm việc vặt — el mandado = những thứ bạn ra ngoài mua

Ở Mexico, hacer el mandado có nghĩa là đi chợ mua đồ ăn hoặc chạy việc vặt. El mandado là đồ ăn và hàng hóa bạn ra ngoài mua — chuyến chợ hàng tuần. Cụm từ bắt nguồn từ mandar (gửi, sai, ra lệnh): ban đầu chỉ những thứ ai đó bị 'sai' đi mua. Vì vậy mi mandado là 'chuyện chợ của tôi', và voy a hacer el mandado là 'tôi đi chợ'.

Video theo dõi một phụ nữ Anh đang mua sắm tại chợ đường phố Mexico: eso es lo que no puede faltar en mi mandado — 'đó là thứ không thể thiếu trong chuyến chợ của tôi'. Ở phần lớn Nam Mỹ và Tây Ban Nha, người ta thường nói hacer la compra hoặc ir de compras. Có liên quan: mandadero là người chạy việc, và mandados ở số nhiều nghĩa là 'các việc vặt'.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

93.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

89.9%
Top 1.000
93.9%
Top 2.000
97%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

93.5%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

veintinueve
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
twenty-nine (number)
bolsita
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
small bag / little pouch
cantimpé
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
water bottle / flask
okey
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
okay (informal spelling of ok)
pechuga
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
breast (of chicken or meat)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha