«pasto» nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?

Hojas de otoño y pasto mojado

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
pasto
Từ chỉ «cỏ» ở Mỹ Latinh
«pasto» nghĩa là «cỏ» ở phần lớn Mỹ Latinh; Tây Ban Nha thường dùng césped

Pasto nghĩa là «cỏ» ở phần lớn Mỹ Latinh. Trong đoạn này người nói chỉ vào đó và nói el pasto está mojado («cỏ đang ướt»). Ở Tây Ban Nha, người ta thường gọi bãi cỏ là césped, và nói cortar el césped cho «cắt cỏ». Vì vậy pasto là dấu hiệu nhanh cho thấy người nói đến từ Mỹ Latinh chứ không phải Tây Ban Nha.

Ở Tây Ban Nha pasto thường chỉ cỏ mọc hoang mà gia súc ăn, còn bãi cỏ vườn hay công viên là césped. Còn khắp Mỹ Latinh pasto bao hàm cả hai, nên bạn sẽ nghe cortar el pasto cho «cắt cỏ». Còn có từ khác chỉ cỏ như hierba và grama, tùy quốc gia.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

83.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

56.3%
Top 1.000
83.3%
Top 2.000
95.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

75%
Top 1.000
80.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

iuuh
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
unknown acronym
mhm
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
interjection expressing agreement or listening
mojado
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
wet
pasto
2×
Top 5.000
grass; lawn
otoño
2×
Top 5.000
autumn; fall

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha