Cái gì là 'prieta' trong ẩm thực Chile?
Broma sobre una empanada de prieta muy rica
B2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Colombia · Phù hợp với người học trung cấp cao
Prieta là từ tiếng Tây Ban Nha Chile chỉ xúc xích huyết, làm từ máu heo, mỡ, hành tây và gạo hoặc bánh mì vụn, nhồi vào vỏ và nướng hoặc ăn trong các món hầm và empanada. Hầu hết các nước nói tiếng Tây Ban Nha khác gọi nó là morcilla; chỉ có Chile dùng prieta, từ prieto (tức 'sẫm màu, đậm màu'). Đây là món chính trong asado (nướng ngoài trời) của Chile và nhân empanada phổ biến, đặc biệt ở miền trung và miền nam Chile. Món này khiến du khách bất ngờ khi họ mong đợi nhân empanada de carne thông thường mà cắn phải nhân đậm đà, sẫm màu hơn.
Trong đoạn clip này, một pha hài xoay quanh sự bất ngờ khi tiết lộ: một người khen empanada thịt, người kia cười nói, ‘era empanada de prieta. Exquisita, po.’ (tức 'đó là empanada prieta. Ngon lắm, bạn ơi.').
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Chilean asado culture and weekend family barbecues
- ▸In Chilean food TV and cooking YouTube (Yann Yvin, Pancho Toro)
- ▸In Chilean rural restaurants in the south (Valdivia, Puerto Varas, Chiloé)
- ▸In Chilean stand-up about regional food (El Club de la Comedia)
- ▸In Chilean fondas during Fiestas Patrias (September 18)