Từ đếm của bàn và ghế trong tiếng Trung là gì?
描述桌子和椅子的简单中文句子
A1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu
Trong tiếng Trung, mọi danh từ đều cần từ đếm đứng trước số lượng, và đồ nội thất thể hiện logic này rất rõ. Bàn phẳng, nên dùng 张 (zhāng): 一张桌子 (yī zhāng zhuōzi), 'một cái bàn'. Ghế có lưng để nắm, nên dùng 把 (bǎ): 四把椅子 (sì bǎ yǐzi), 'bốn cái ghế'. 把 nghĩa đen là 'cái cầm' — chính chữ đó dùng cho lưỡi dao hoặc cán ô.
Video quay một bàn tròn màu trắng bao quanh bởi bốn cái ghế, cho người học một bối cảnh cụ thể để ghim hai từ này. Cặp từ này là A1 giáo khoa: 一张桌子,旁边有四把椅子. Khi nhận ra 把 đi theo vật 'nắm được' (dao 一把刀, ô 一把伞, kéo 一把剪刀) còn 张 đi theo vật phẳng (giấy 一张纸, vé 一张票, giường 一张床), hệ thống sẽ không còn cảm thấy tùy tiện. 椅子 ở một số phương ngữ cũng dùng 张, nhưng 把 là lựa chọn chuẩn tại Trung Quốc đại lục.