“猜一猜” trong tiếng Trung nghĩa là gì?

猜一猜:每天用到的香香小东西

A2 · Nền tảng vữngTiếng Trung Đại Lục⏱ 58s🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
猜一猜 (cāi yi cāi)
Mẫu câu làm mềm động từ trong tiếng Trung
“đoán thử xem” — lặp lại động từ cho câu nói nhanh và thoải mái hơn

Cả đoạn clip là một câu đố — thứ gì đó thơm, màu trắng hoặc vàng nhạt, không quá cứng, không quá mềm, dùng khi bạn rửa tay — và mời bạn 猜一猜: “đoán thử xem”. Lặp lại một động từ với 一 ở giữa (V一V) làm cho hành động trở nên nhanh và thoải mái hơn: 猜 là “đoán”, 猜一猜 là “đoán nhanh thử xem”. Mẫu câu này biến mệnh lệnh thành lời mời thân thiện. (Câu trả lời, nhân tiện: xà phòng.)

Cách này dùng được ở khắp nơi: 看一看 (“nhìn thử”), 试一试 (“thử xem”), 等一等 (“chờ một chút”). Bỏ 一 đi — 看看, 试试 — nghĩa vẫn vậy và còn phổ biến hơn trong văn nói. Dù dùng cách nào, động từ lặp lại chính là khác biệt giữa “Nhìn đi!” và “nhìn thử xem”.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung