“猜一猜” trong tiếng Trung nghĩa là gì?
猜一猜:每天用到的香香小东西
A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu
Cả đoạn clip là một câu đố — thứ gì đó thơm, màu trắng hoặc vàng nhạt, không quá cứng, không quá mềm, dùng khi bạn rửa tay — và mời bạn 猜一猜: “đoán thử xem”. Lặp lại một động từ với 一 ở giữa (V一V) làm cho hành động trở nên nhanh và thoải mái hơn: 猜 là “đoán”, 猜一猜 là “đoán nhanh thử xem”. Mẫu câu này biến mệnh lệnh thành lời mời thân thiện. (Câu trả lời, nhân tiện: xà phòng.)
Cách này dùng được ở khắp nơi: 看一看 (“nhìn thử”), 试一试 (“thử xem”), 等一等 (“chờ một chút”). Bỏ 一 đi — 看看, 试试 — nghĩa vẫn vậy và còn phổ biến hơn trong văn nói. Dù dùng cách nào, động từ lặp lại chính là khác biệt giữa “Nhìn đi!” và “nhìn thử xem”.