Nói thế nào là 'nhân' và 'chia' trong tiếng Trung?
用简单算式练习中文数字和动词
A1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu
Hầu hết người học A1 đều nắm nhanh 加 (jiā) để cộng và 减 (jiǎn) để trừ, vì hai chữ này cũng là từ thông dụng hàng ngày (thêm, giảm). Cặp khó hơn là 乘以 (chéng yǐ), nghĩa là 'nhân với', và 除以 (chú yǐ), nghĩa là 'chia cho'. Tiếng Trung dùng động từ hai chữ đầy đủ ở chỗ tiếng Anh chỉ nói 'times' và 'divided by', và trật tự từ y hệt tiếng Anh: 3 乘以 4 等于 12 nghĩa là 3 × 4 = 12.
Video chạy qua một bộ phép tính đầy đủ: 1 加 1 等于 2 → 2 减 1 等于 1 → 1 乘以 2 等于 2 → 2 除以 1 等于 2. 等于 (děngyú) gắn kết cả bốn phép toán với nghĩa 'bằng'. Khi đã biết các động từ này, bạn có thể đọc to bất kỳ màn hình máy tính hay phép tính giá nào bằng tiếng Quan thoại — một thành quả A1 khá thực tế.