Từ 'mantecare' nghĩa là gì trong ẩm thực Ý?

Risotto cremoso al pesto di rucola e stracchino

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Italian luyện nghe · Tiếng Ý Rome · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
mantecare
Động từ ẩm thực Ý không có từ tương đương trong tiếng Anh
hoàn thiện risotto hoặc pasta ngoài bếp bằng bơ và phô mai cho đến khi trở nên sánh mịn

Mantecare là ba mươi giây cuối cùng của một đĩa risotto: tắt bếp, cho bơ lạnh và phô mai bào vào, rồi đánh và khuấy cho đến khi hạt gạo trở nên bóng và sánh mịn. Tiếng Anh phải mượn cả một câu để diễn đạt. Động từ này xuất phát từ từ tiếng Tây Ban Nha manteca, nghĩa là 'bơ, mỡ heo' — nên chất béo thực sự 'ngồi' ngay trong từ.

Kết quả có tên riêng: risotto all’onda, 'risotto sóng', đủ lỏng để tạo thành làn sóng khi lắc chảo. Người làm kem cũng dùng mantecare để chỉ việc khuấy trộn không khí vào hỗn hợp. Trong video, người nấu miêu tả bước hoàn thiện — một miếng bơ, pesto rau arugula, rồi adesso andiamo a mantecare — trước câu chốt guarda che crema.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

74.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ý thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ý thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ý

65.6%
Top 1.000
74.4%
Top 2.000
81.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý

86.6%
Top 1.000
91%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

rucola
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
arugula
nocetta
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
small nut
cappottare
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to tip over
casseruola
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
saucepan
colpetto
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
light tap
risottino super cremoso
1×
very creamy rice dish, gourmet style

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ý Rome trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ý