Cụm từ 'sallat al-muhmalat' (سلة المهملات) có nghĩa gì trong tiếng Ả Rập?

حوار عن النظافة بين صديقين في المدرسة

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
سلة المهملات (sallat al-muhmalāt)
Cụm từ ghép hàng ngày tiếng Ả Rập
thùng rác — đúng nghĩa là 'giỏ những thứ bị bỏ bê'

سلة المهملات là thùng rác, và cụm từ này chính là một bài học nhỏ: سلة nghĩa là cái giỏ, còn المهملات nghĩa là 'những thứ bị bỏ bê', xuất phát từ động từ أهمل (nghĩa là 'bỏ bê'). Vậy rác rưởi tiếng Ả Rập không chỉ là rác — đó là những thứ bị bỏ quên. Cụm từ này cũng dùng để gọi thư mục rác trên mọi điện thoại và máy tính tiếng Ả Rập, nên bạn sẽ gặp nó trên màn hình thường không kém gì trong lớp học.

Trong đoạn clip, một học sinh mắng học sinh khác vì vứt giấy xuống sàn: يجب عليك أن تضعها في سلة المهملات — 'bạn phải để nó vào thùng rác' — và cảnh báo nếu ai cũng nghĩ như vậy thì trường học sẽ thành مكاناً للنفايات, một bãi rác. Nhờ đó bạn thấy được thang bậc từ ngữ: مهملات (những thứ bị bỏ bê), نفايات (chất thải, trang trọng), và قمامة (rác rưởi) — các phương ngữ còn thêm từ đời thường riêng là زبالة.

Từ ATTOFLY ↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập