Cụm từ 'sallat al-muhmalat' (سلة المهملات) có nghĩa gì trong tiếng Ả Rập?
حوار عن النظافة بين صديقين في المدرسة
A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại · Phù hợp với người mới bắt đầu
سلة المهملات là thùng rác, và cụm từ này chính là một bài học nhỏ: سلة nghĩa là cái giỏ, còn المهملات nghĩa là 'những thứ bị bỏ bê', xuất phát từ động từ أهمل (nghĩa là 'bỏ bê'). Vậy rác rưởi tiếng Ả Rập không chỉ là rác — đó là những thứ bị bỏ quên. Cụm từ này cũng dùng để gọi thư mục rác trên mọi điện thoại và máy tính tiếng Ả Rập, nên bạn sẽ gặp nó trên màn hình thường không kém gì trong lớp học.
Trong đoạn clip, một học sinh mắng học sinh khác vì vứt giấy xuống sàn: يجب عليك أن تضعها في سلة المهملات — 'bạn phải để nó vào thùng rác' — và cảnh báo nếu ai cũng nghĩ như vậy thì trường học sẽ thành مكاناً للنفايات, một bãi rác. Nhờ đó bạn thấy được thang bậc từ ngữ: مهملات (những thứ bị bỏ bê), نفايات (chất thải, trang trọng), và قمامة (rác rưởi) — các phương ngữ còn thêm từ đời thường riêng là زبالة.