Mit dem Messer fast alles kaputt gemacht

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Cụm từ 'auf keinen Fall' nghĩa là gì trong tiếng Đức?

auf keinen Fall
Cụm từ nhấn mạnh tiếng Đức
'Không bao giờ / tuyệt đối không', cụm từ khẳng định mạnh của tiếng Đức để từ chối trong đời thường

Auf keinen Fall là cái 'không' dứt khoát của tiếng Đức, tương đương với 'no way' hay 'absolutely not' trong tiếng Anh. Dịch sát nghĩa là 'trong không trường hợp nào', cụm từ này có thể dập tắt một cuộc hội thoại ngay lập tức khi nói to. Người Đức dùng nó trong nhiều tình huống: trên bàn ăn tranh giành chiếc Bratwurst cuối cùng, trong văn phòng khi hạn chót thay đổi, hay tại cửa hàng vật tư khi từ chối cái mũi khoan sai loại.

Trong đoạn clip này, một người đang tự sửa chữa (DIY) đe dọa sẽ làm hỏng một thanh trang trí bằng con dao, và người bạn đời của anh ta hét lên ‘auf keinen Fall!’. Cụm từ này thường đi kèm với cái lắc đầu chán nản. Hai biến thể làm mềm hoặc đảo ngược nghĩa: auf gar keinen Fall (nhấn mạnh hơn nữa) và auf jeden Fall (nghĩa ngược lại, 'chắc chắn rồi / tuyệt đối có').

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

88.2%
Top 1.000
92.9%
Top 2.000
97.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

96.3%
Top 1.000
98.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

rangehe
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) to approach, to move in on
optimist
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
optimist
problemsituationen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
problem situation(s)
rausheben
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) to hit out, to punch
rauszuschneiden
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to cut out

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In German DIY YouTube channels (Fynn Kliemann, Selfio)
  • ▸In German workplace meetings about scope creep
  • ▸In German parent-child negotiations over screen time
  • ▸In German political debates rejecting an opponent’s premise
  • ▸In German Tatort and Polizeiruf 110 episodes (gruff police rejections)

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức