Vandaag ben ik de koning

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

**lakei** trong tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

lakei
Từ chỉ bàng quan triều đình tiếng Hà Lan
lakei (bàng quan, tùy tùng): quan phục phục vụ tại triều đình, từ tiếng Pháp laquais

Một bé trai đóng vai vua gọi người giúp việc: lakei, kom erbij! (bàng quan ơi, đến đây!). Lakei là người phục vụ mặc đồng phục tại triều đình. Vua sớm giao cho bàng quan cả việc vất vả nhất: ik krijg een beetje last van mijn pols, kan jij het zwaaien even doen? (cổ tay tôi hơi đau, anh có thể vẫy tay thay tôi một chút được không?). Vì cổ tay đau, vua nhờ lakei vẫy tay chào đón đám đông.

Tiếng Hà Lan mượn lakei từ laquais tiếng Pháp (người giúp việc trong gia đình) vào thế kỷ 16, và từ lackey tiếng Anh cũng xuất phát từ từ Pháp này. Cũng như lackey, lakei có thể dùng làm lời sỉ nhục chỉ người làm tùy tùng quyền lực. Ở đây nó vẫn mang tính đùa: lakei cầm cốc, vẫy tay chào đám đông, và phải nghe vua than phiền về con lừa có mùi hôi kinh khủng.

Từ Zappsport↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

81.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

73.6%
Top 1.000
81.6%
Top 2.000
85.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

85.2%
Top 1.000
91.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

lakai
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
skate shoe brand
sieren
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to adorn
vlekje
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
small stain
een koning vandaag
1×
feeling important or special today

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan