오이 달걀전, 아삭하고 고소하게 만드는 법

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

아삭하다 nghĩa là gì trong tiếng Hàn?

아삭하다 (asakhada)
Từ chỉ kết cấu món ăn tiếng Hàn
giòn sần sật, tươi mát — tiếng răng cắn vào rau củ quả sống, không phải giòn rán

아삭하다 (asakhada) là tiếng giòn sần sật khi cắn vào đồ tươi sống — dưa leo sống, táo giòn, cần tây. Đó là độ giòn sạch, nhiều nước, và tiếng Hàn dành một từ riêng cho nó: độ giòn do rán hay nướng là 바삭하다. Vì vậy khi đầu bếp chần dưa leo chỉ ba mươi giây rồi ngâm ngay nước lạnh để giữ 아삭하다, họ đang bảo toàn chính độ giòn tươi, nhiều nước ấy.

Từ này xuất phát trực tiếp từ từ tượng thanh 아삭아삭 — tiếng mà người Hàn nghe được khi răng cắn qua táo hay dưa leo tươi. Gốc từ tượng thanh ấy khiến nó hình ảnh hóa rõ rệt: nó đặt tên cho một kết cấu bằng chính tiếng động của nó. Dùng cẩn thận: 사과가 아삭하다 (quả táo giòn sần sật) và 오이가 아삭하다 (quả dưa leo giòn sần sật), nhưng gà rán hay bánh quy thì là 바삭하다. Tiếng Hàn giàu có những từ tượng thanh miêu tả cảm giác trong miệng — 쫄깃하다 (dẻo dai), 폭신하다 (mềm xốp) — và 아삭하다 là từ thông dụng nhất cho bất cứ thứ gì tươi rói từ vườn.

Từ Hoa Food↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

87.1%
Top 1.000
91.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

물기를
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
보세요
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
오이를
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
이렇게
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
like this
팬에
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
마음에 들면 얼른 저장해 두고
1×
if you like it, save it quickly

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn