עצלן במשרד מקבל מכתב פיטורים מפתיע

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

“atzlan” nghĩa là gì trong tiếng Hebrew?

עצלן (atzlan)
Tính từ tiếng Hebrew · mắng nhẹ hàng ngày ở văn phòng
“Người lười”, với hậu tố -an trong tiếng Hebrew biến đặc điểm thành danh từ chỉ người

Hậu tố -an trong tiếng Hebrew là một “cỗ máy” nhỏ gọn biến đặc điểm thành danh từ chỉ người. Atzel có nghĩa là “lười”; עצלן (atzlan) là “người lười”. Cùng hậu tố đó cho ra daygan (người hay lo âu), kameitzan (người keo kiệt), azvani (người bỏ rơi), ravchan (người trục lợi). Hầu hết các danh từ này đều mang sắc thái mắng nhẹ vì đặc điểm được gán thường không đẹp. Người nói Hebrew cảm nhận sự “sát thương” của -an giống như người nói tiếng Anh cảm nhận -aholic.

Trong đoạn hài văn phòng của Nirve Gali, mọi đồng nghiệp đều gọi Tzachi là עצלן vì cậu từ chối đổ nước lọc, thay giấy in, giao thư. Cậu ngồi yên một chỗ. Cái “bom” đến từ tờ in ấn: đó chính là thư sa thải của chính cậu, và cả màn hài nhăn nhó ruột ruột xoay quanh một nhãn dán đặc điểm đó.

Từ NirveGali↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

85.2%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

81.4%
Top 1.000
85.2%
Top 2.000
88.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

93.1%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hebrew dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

יואו
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
hey (interjection)
אסבך
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to be confused
אגואיסט
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
egoist
אחחח
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
haha (laughter)
בדיו
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
in the middle
בום לתוך הפרצוף
1×
throw in someone's face

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Do Thái chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái