98歳つや子とシャウエッセンの出会い
B1 Japanese luyện nghe · Tiếng Nhật chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
«おやめなさい» trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Lấy thân động từ (verb stem) thêm なさい, ta được một mệnh lệnh vừa chặt vừa ân cần: 食べなさい («ăn đi»), 寝なさい («ngủ đi»). Thêm お lên trước thì mềm hơn nữa: やめなさい thành おやめなさい, nghĩa là «thôi, dừng lại đi». Đó là giọng của cha mẹ, thầy cô, hoặc người già phụ nữ, và hiếm khi nghe từ người trẻ hay trong trò chuyện bạn bè.
なさい xuất phát từ động từ kính ngữ なさる, nên vừa lịch sự vừa có vẻ sai bảo. Nó gắn vào thân ます (する thành しなさい, 来る thành 来なさい). Trong đoạn clip, một bà 98 tuổi nói với chính mình xưa: もう泣くのはおやめなさい, «bây giờ con có thể ngừng khóc rồi». Mệnh lệnh ấy là sự an ủi, chứ không phải mắng mỏ, và đó chính là sắc thái của đuôi này.