鬼滅の刃の曲をバカにした後輩の末路
A2 Japanese luyện nghe · Tiếng Nhật chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
「ダサい (dasai)」 trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
ダサい là từ chỉ những thứ lạc mốt, gây sỉ vả, hoặc cố làm kiểu quá đà — từ trang phục, kiểu tóc, ốp lưng điện thoại đến gu âm nhạc. Từ này thẳng thắn, dùng trong bạn bè thì bình thường, nhưng nói thẳng mặt với ai đó về thứ họ quan tâm thì rất thô lỗ. Trong đoạn clip, một người cấp dưới mắc chính lỗi đó khi gọi bài hát chủ đề anime yêu thích của người lớn tuổi là ダサい — một lời miệt thị nhỏ mà rõ ràng không được đón nhận tốt.
Một thuyết cho rằng ダサい bắt nguồn từ 田舎 (inaka, nghĩa là «nông thôn»), được đọc theo cách phát âm Hán - Việt cổ là «dasha» rồi mềm dần thành tính từ — tuy nhiên nguồn gốc chính xác vẫn chưa được xác định. Từ này trở thành lóng phổ biến của giới trẻ từ những năm 1970, đặc biệt quanh Tokyo. Hãy nhớ đối nghĩa của nó là かっこいい («cool») để kịp xử lý tình huống khi cần.