«gelado» trong tiếng Bồ Đào Nha là kem hay là lạnh?

História fácil em português: o Afonso na praia

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
gelado
Từ vựng Bồ Đào Nha Châu Âu so với Brazil
«gelado» ở Bồ Đào Nha là «kem»; còn Brazil dùng sorvete

Ở bãi biển tại Bồ Đào Nha, bạn ăn gelado. Còn tại Brazil, món kem đó gọi là sorvete. Gelado nghĩa đen là «đã đóng băng», từ gelar («làm đóng băng»). Ở Brazil, gelado thường chỉ là tính từ, ví dụ cerveja gelada (bia lạnh như đá), còn sorvete mới là từ thông thường chỉ kem.

Truyện ngắn này còn có thêm vài từ của Bồ Đào Nha. Afonso uống sumo (Brazil: suco, nước ép), và sandes là bánh mì kẹp (Brazil: sanduíche). Giáo viên hỏi ele come uma sandes ou gelado? («anh ta ăn bánh mì kẹp hay kem?»), và câu trả lời là gelado.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

92.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

82.9%
Top 1.000
92.6%
Top 2.000
99.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

83.7%
Top 1.000
94.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

afonso
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
Afonso
assistirem
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
like
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) like (social media)
português
1×
Top 5.000
Portuguese (language)

Nguồn: HermitDave OpenSubtitles 2018 (pt-PT) (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave, pt-PT) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha