「auffrischen」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Geschwister reagieren auf neue Haarfarbe und Augenbrauen

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
auffrischen
Động từ tách được trong tiếng Đức chỉ việc làm mới cái gì đó
làm mới, sửa chữa, bổ sung — tóc, kỹ năng ngôn ngữ, mũi tiêm nhắc, hoặc bất cứ thứ gì cần làm mới

Auffrischen nghĩa là làm mới hoặc sửa chữa cái gì đó — đưa nó trở lại trạng thái ban đầu, hoặc đơn giản là cho nó một cú hích. Từ này hình thành từ frisch (tươi, mới) với tiền tố tách được auf-, và tiền tố này làm việc thực sự: nó thêm ý nghĩa là khôi phục sự tươi mới chứ không phải tạo ra từ con số không. Người Đức dùng cùng một động từ cho việc sửa màu tóc, khóa học ngôn ngữ, mũi tiêm nhắc (Auffrischimpfung), và một lớp sơn mới.

Trong đoạn clip, một người anh/chị em thấy đầu tóc bợn nhẹ rõ rệt và thốt lên: 「Ich dachte, sie frischt ihr Rot einfach nur auf beim Friseur」 — 「Tôi tưởng cô ấy chỉ đi sửa màu đỏ ở tiệm cắt tóc thôi.」 Động từ bị tách trong câu đó: frischt … auf bao quanh tân ngữ. Việc tách này đáng để lưu ý: khi auffrischen được biến vị, auf nhảy xuống cuối — ich frische meine Kenntnisse auf (「Tôi đang ôn lại kiến thức」), er hat seinen Wortschatz aufgefrischt (「Anh ấy đã làm mới vốn từ vựng」). Cùng một động từ, dù là tóc, ngữ pháp, hay vắc-xin.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83.7%
Top 1.000
88%
Top 2.000
92.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

96.3%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

auffren
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
frischt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
freshens (archaic)
haarfarbe
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hair color
augenbrauen
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
eyebrows
friseur
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hairdresser

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức