「auffrischen」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Geschwister reagieren auf neue Haarfarbe und Augenbrauen
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu
Auffrischen nghĩa là làm mới hoặc sửa chữa cái gì đó — đưa nó trở lại trạng thái ban đầu, hoặc đơn giản là cho nó một cú hích. Từ này hình thành từ frisch (tươi, mới) với tiền tố tách được auf-, và tiền tố này làm việc thực sự: nó thêm ý nghĩa là khôi phục sự tươi mới chứ không phải tạo ra từ con số không. Người Đức dùng cùng một động từ cho việc sửa màu tóc, khóa học ngôn ngữ, mũi tiêm nhắc (Auffrischimpfung), và một lớp sơn mới.
Trong đoạn clip, một người anh/chị em thấy đầu tóc bợn nhẹ rõ rệt và thốt lên: 「Ich dachte, sie frischt ihr Rot einfach nur auf beim Friseur」 — 「Tôi tưởng cô ấy chỉ đi sửa màu đỏ ở tiệm cắt tóc thôi.」 Động từ bị tách trong câu đó: frischt … auf bao quanh tân ngữ. Việc tách này đáng để lưu ý: khi auffrischen được biến vị, auf nhảy xuống cuối — ich frische meine Kenntnisse auf (「Tôi đang ôn lại kiến thức」), er hat seinen Wortschatz aufgefrischt (「Anh ấy đã làm mới vốn từ vựng」). Cùng một động từ, dù là tóc, ngữ pháp, hay vắc-xin.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.