Cái gì là 'Böögg' ở Zurich?

Der verrückte Zürcher Brauch mit dem brennenden Schneemann

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
der Böögg
Hình tượng lễ hội mùa xuân Thụy Sĩ
Người tuyết nổ của Zurich — tiếng Thụy Sĩ Đức chỉ 'quỷ dữ'

Mỗi tháng Tư, Zurich dựng một người tuyết, nhồi đầu nó bằng pháo hoa, đặt lên đống lửa và đốt — rồi nhìn vào đó để đoán tương lai: đầu Böögg nổ càng nhanh thì mùa hè dự báo càng đẹp. Từ Böögg trong tiếng Thụy Sĩ Đức chỉ một hình tượng u ám giống như 'quỷ dữ', và nó có quan hệ họ hàng với chính từ 'bogeyman' trong tiếng Anh.

Lễ hội tên là Sechseläuten, nghĩa là 'tiếng chuông sáu giờ': từ thế kỷ 16, tiếng chuông báo hiệu việc chuyển sang giờ làm việc mùa hè — tan lúc sáu giờ thay vì năm giờ, nên ngày lễ này thực chất kỷ niệm một ngày làm việc dài hơn. Cảnh đám đông trong video đúng thực tế: Tausende Menschen jubeln — hàng nghìn người hò reo trong khi cả thành phố đối xử với một người tuyết đang cháy như một bản dự báo thời tiết.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

69.6%
Top 1.000
85.7%
Top 2.000
96.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

76%
Top 1.000
90%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

schneemann
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
snowman
börg
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
feuerwerkskörpern
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
firework shells (dative)
holzstapel
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
wood stack; woodpile
stoffpuppe
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cloth doll; plush toy

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức