«Kreuzbänder» nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Schwerer Skiunfall und der lange Weg zurück
C1 German luyện nghe · Tiếng Đức Thụy Sĩ · Phù hợp với người học nâng cao
Kreuzbänder là từ tiếng Đức chỉ dây chéo (cruciate ligaments), những dây chằng hình chữ X bên trong khớp gối mà tai nạn trượt tuyết thường làm đứt. Từ này được ghép một cách minh bạch từ Kreuz («chữ thập», «chữ X») cộng với Band («dây», «dây chằng»). Từ vựng y khoa tiếng Đức thường ưu tiên loại hợp từ bản địa này thay vì mượn từ Latin hay Hy Lạp: Krankenhaus («nhà ốm») cho bệnh viện, Schlüsselbein («xương chìa khóa») cho xương đòn, Lungenentzündung («viêm phổi») cho viêm phổi.
Đoạn clip này của một vận động viên trượt tuyết Thụy Sĩ kể lại tai nạn nghiêm trọng của cô. Cô va phải trên dốc băng, cả hai Kreuzbänder cùng đứt một lúc, dây chằng bên trong cũng đứt theo. Nhờ từ vựng tiếng Đức minh bạch như vậy, người không phải bác sĩ cũng có thể theo dõi chi tiết y khoa trong lời nói hàng ngày.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In German sports-medicine content (Bundesliga injury reports, Sportschau)
- ▸In Swiss alpine-rescue and ski-patrol documentaries
- ▸In German physiotherapy and orthopedics (Kniegelenk-Spezialisten)
- ▸In German workplace insurance reports (Berufsgenossenschaft)
- ▸In Swiss skiing news on SRF and Blick