«Kreuzbänder» nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Schwerer Skiunfall und der lange Weg zurück

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 German luyện nghe · Tiếng Đức Thụy Sĩ · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
Kreuzbänder
thuật ngữ y khoa tiếng Đức, «dây chéo»
Cách tiếng Đức xây từ vựng y khoa từ gốc bản địa: 'dây chéo'

Kreuzbänder là từ tiếng Đức chỉ dây chéo (cruciate ligaments), những dây chằng hình chữ X bên trong khớp gối mà tai nạn trượt tuyết thường làm đứt. Từ này được ghép một cách minh bạch từ Kreuz («chữ thập», «chữ X») cộng với Band («dây», «dây chằng»). Từ vựng y khoa tiếng Đức thường ưu tiên loại hợp từ bản địa này thay vì mượn từ Latin hay Hy Lạp: Krankenhaus («nhà ốm») cho bệnh viện, Schlüsselbein («xương chìa khóa») cho xương đòn, Lungenentzündung («viêm phổi») cho viêm phổi.

Đoạn clip này của một vận động viên trượt tuyết Thụy Sĩ kể lại tai nạn nghiêm trọng của cô. Cô va phải trên dốc băng, cả hai Kreuzbänder cùng đứt một lúc, dây chằng bên trong cũng đứt theo. Nhờ từ vựng tiếng Đức minh bạch như vậy, người không phải bác sĩ cũng có thể theo dõi chi tiết y khoa trong lời nói hàng ngày.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

92.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

88.2%
Top 1.000
92.4%
Top 2.000
96.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.2%
Top 1.000
96.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

außenband
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) outside edge
couloir
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
narrow mountain pass or gully
durchzustehen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to endure (infinitive with zu)
fünfhundert
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
five hundred
glücklichsten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
happiest (superlative of glücklich)
dem Teufel noch mal vom Karren gesprungen
1×
escaped disaster narrowly; got off the hook

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In German sports-medicine content (Bundesliga injury reports, Sportschau)
  • ▸In Swiss alpine-rescue and ski-patrol documentaries
  • ▸In German physiotherapy and orthopedics (Kniegelenk-Spezialisten)
  • ▸In German workplace insurance reports (Berufsgenossenschaft)
  • ▸In Swiss skiing news on SRF and Blick

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức Thụy Sĩ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức