«Rollkragen» nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Winterkleidung auf Deutsch: ich ziehe mich warm an

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
Rollkragen
Ghép từ chỉ quần áo trong tiếng Đức
«Rollkragen» nghĩa là áo cổ lọ, đen nghĩa là «cổ cuộn»

Rollkragen nghĩa là áo cổ lọ, và từ này nói lên chính cách nó hoạt động: Rolle là «cuộn», Kragen là «cổ áo». Một Rollkragen là một ống vải cao ở cổ áo mà bạn cuộn hoặc gấp lại — cái cổ áo bạn thực sự cuộn. Chỉ vào một chiếc áo len mùa đông và nói hai nửa từ, hầu hết người học tiếng Đức đều có thể đoán được cả từ.

Tên đầy đủ của loại áo này là Rollkragenpullover (áo len cổ lọ), trong lời nói thường rút gọn thành Rolli. Trong đoạn clip, khi mặc dày để chống lạnh cho một mùa đông Đức giá lạnh, câu «Das da ist ein Rollkragen» gắn từ mới ngay lên chiếc cổ áo nhìn thấy — dễ nhớ hơn bất kỳ danh sách danh từ quần áo nào.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

93.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

84.1%
Top 1.000
93.2%
Top 2.000
95.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90.2%
Top 1.000
95.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

rollkragen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
neck brace (medical)
tschüssi
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bye
wintermantel
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
winter coat
handschuhe
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
gloves
mütze
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cap or beanie
los geht's
1×
Let's go / here we go

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức