Từ 'knuffel' trong tiếng Hà Lan nghĩa là gì?
Aapje Punch en zijn knuffel in de dierentuin
A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu
Knuffel trong tiếng Hà Lan làm được hai việc mà không cần từ thêm. Là danh từ thì nó là con bông (con gấu bông); là động từ (knuffelen) thì nó nghĩa là 'ôm, nựng nịu'. Cùng một từ bao hàm cả hai vì văn hóa Hà Lan coi đồ chơi và hành động ôm là một thứ liền mạch, trong khi tiếng Anh cần hai từ ('a cuddle' và 'to cuddle').
Trong đoạn clip này, nhân viên chăm sóc tại sở thú Tokyo trao cho con khỉ macaque tên Punch một con knuffel orang-oetan mềm mại sau khi mẹ nó bỏ rơi. Tiêu đề tiếng Hà Lan gọi cả câu chuyện là een knuffel, vừa chỉ vật, vừa chỉ việc Punch liên tục làm với nó. Sự 'một từ hai việc' ấy chính là điểm hấp dẫn của tiêu đề.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In NOS Jeugdjournaal, Het Klokhuis and Zapp segments on baby animals
- ▸In Stichting AAP and Apenheul educational material about primate maternal behaviour
- ▸In Libelle, Margriet and Kek Mama parenting columns on knuffeldoekjes and tutten (toddler comfort objects)
- ▸In Beeld en Geluid entries on classic Dutch children’s TV like Sesamstraat and Bumba, where the knuffel is a recurring character device