«Rantsoenering» trong tiếng Hà Lan có nghĩa là gì?
Wat het landelijk oliecrisisplan voor jou betekent
B2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan Hà Lan · Phù hợp với người học trung cấp cao
Rantsoenering là từ tiếng Hà Lan chỉ việc phân định định lượng, được mượn từ từ ration của tiếng Pháp với đuôi -eren mà tiếng Hà Lan dùng cho các động từ mới hơn. Từ này vẫn mang theo trọng lượng của Hongerwinter (Mùa đông đói) năm 1944-45, khi người dân Hà Lan thực sự phải cầm bonkaarten (phiếu định lượng), nên các văn bản chính sách chỉ dùng từ này một cách thận trọng.
Video đi qua Landelijk Crisisplan Olie (Kế hoạch khủng hoảng dầu quốc gia): bốn giai đoạn của tình trạng khẩn cấp nhiên liệu toàn quốc. Giai đoạn 4 là rantsoenering, thời điểm không phải ai cũng còn đổ đầy xăng được và các ngành thiết yếu (cung ứng thực phẩm, y tế) được ưu tiên. Người nói giữ giọng trung tính; chính từ ngữ đó gánh vác phần nặng.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸On Rijksoverheid.nl crisis-plan pages and the Nationaal Coördinator Terrorismebestrijding (NCTV) briefings
- ▸In NOS, Nu.nl and BNR Nieuwsradio explainers on European energy security
- ▸In NIOD Hongerwinter archives and Anne Frank Stichting educational material on WWII rationing
- ▸In TNO and PBL scenario reports on Dutch energy resilience