Tại sao từ 'bapak' trong tiếng Indonesia vừa có nghĩa là 'cha' vừa là 'anh/ông'?

Petugas sensus salah paham dengan nama bapak

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Indonesian luyện nghe · Tiếng Indonesia giọng Jawa · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
bapak
Danh từ tiếng Indonesia, vừa là 'cha' vừa là 'anh/ông' (xưng hô trang trọng)
Một từ vừa chỉ quan hệ huyết thống, vừa là đại từ xưng hô lịch sự cho người đàn ông lớn tuổi

Tiếng Indonesia tránh dùng đại nhân xưng thứ hai kamu khi nói chuyện với người lớn tuổi. Thay vào đó, người ta dùng từ chỉ quan hệ huyết thống: bapak (cha) cho nam giới lớn tuổi, ibu (mẹ) cho nữ giới lớn tuổi, mas cho anh trai lớn hơn một chút. Từ chỉ huyết thống này vừa là danh xưng, vừa là đại từ thể hiện sự tôn trọng.

Đoạn clip khai thác sự mơ hồ này để tạo hiệu ứng hài hước. Một nhân viên điều tra dân số hỏi nama bapak siapa? với ý là 'anh/ông tên là gì?'. Người được hỏi lại hiểu thành 'tên cha anh/ông là gì?' và trả lời Abdurrahman (tên cha thật của người đó). Hiểu lầm xoay vòng vài lượt cho đến khi người đàn ông đó nín bặt với tiếng thở dài đặc trưng của người Indonesia ya udahlah (thôi kệ, không nói nữa).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Indonesian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Indonesia thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Indonesia thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Indonesia

79.6%
Top 1.000
92.5%
Top 2.000
93.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Indonesia

90.5%
Top 1.000
98.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Indonesia (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

barep
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(regional) what now?
bontot
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tail
muter
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to rotate
sensus
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
population counting

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Indonesian sitcoms and family comedies (Tukang Bubur Naik Haji, OB - Office Boy)
  • ▸In Indonesian customer-service interactions
  • ▸In Indonesian YouTube prank channels
  • ▸In Indonesian everyday conversation between strangers and elders
  • ▸In Indonesian films set in villages and small towns (Laskar Pelangi)

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Indonesia giọng Jawa trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Indonesia