Tại sao “giờ” trong tiếng Nga đổi thành час, часа hay часов?
Мой день по часам
A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tiếng Nga không chỉ đặt số trước từ “giờ” — bản thân từ đó cũng đổi hình theo số. Час (1), часа (2–4) và часов (5 trở lên) đều là “giờ”, nhưng mỗi dạng đi với một khoảng số riêng: в час (“lúc một giờ”), в три часа (“lúc ba giờ”), в пять часов (“lúc năm giờ”). Cách chia ba này áp dụng cho mọi danh từ đếm được trong tiếng Nga, không chỉ thời gian.
Lịch trình trong clip đi qua toàn bộ mô hình: в час (1), в три часа (3), rồi dùng часов cho năm, sáu, tám, chín, mười — và cả в двенадцать часов (12), vì 11–14 luôn dùng số nhiều sinh cách bất kể chữ số cuối là gì. Cách chia 1 / 2–4 / 5+ này chi phối mọi danh từ đếm được — один стол, два стола, пять столов (“một cái bàn, hai cái bàn, năm cái bàn”) — nên nắm được quy tắc với giờ là nắm được với mọi thứ.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.