Coucou nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Coucou Mani : prénoms ratés et voix d’homme
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
Coucou là một trong những lời chào thân mật nhất tiếng Pháp, nhẹ nhàng và ấm áp hơn salut. Từ này cũng có nghĩa là 'cúc cu' (loài chim và loại đồng hồ), và lời chào này bắt nguồn từ tiếng gọi vui vẻ, nhẹ nhàng của ai đó. Người Pháp dùng coucou trong tin nhắn thoải mái, mở đầu video TikTok, và các nhóm chat gia đình, thường kèm theo tên người nhận: coucou Manu, coucou maman, coucou les filles. Nó gần như không bao giờ dùng trong văn viết trang trọng, nhưng trong tiếng Pháp nói nó lấp đầy vị trí tương đương với 'chào bạn' hoặc 'ê này' trong tiếng Anh.
Trong đoạn clip này, một TikToker Pháp thử nhiều phiên bản của coucou Mani, nói sai tên người nhận mỗi lần một chút. Lời chào này là điểm nhấn của cả video vì nó là cách mở đầu tự nhiên nhất cho một video tiếng Pháp kiểu thoải mái.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In French TikTok and YouTube intros (Cyprien, Léna Situations, Squeezie)
- ▸In French sitcoms about teen and young-adult life (Skam France, Plus belle la vie)
- ▸In French WhatsApp and Instagram messages between close friends
- ▸In French parent-child casual greetings
- ▸In French children’s TV (T’choupi, Gribouille)