Cụm từ 'marca propia' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?

La verdad detrás de la marca Bulnes en supermercados

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
marca propia
cụm danh từ
Thương hiệu riêng của cửa hàng; thương hiệu riêng (private label) của siêu thị

Người sáng tạo nội dung Argentina này điều tra thương hiệu bí ẩn 'Bulnes' và tiết lộ đây là một marca propia, tức là thương hiệu riêng của siêu thị, thuộc sở hữu của Carrefour. Một marca propia (nghĩa đen 'thương hiệu riêng') do các nhà máy ngoài sản xuất nhưng bán dưới nhãn hiệu của cửa hàng, và đoạn clip bật mí truco (chiêu bài): các chuỗi siêu thị sáng tạo thêm submarcas (thương hiệu con) như Bulnes para despistar, để đánh lạc hướng người mua.

Các ví dụ đều là tiếng Tây Ban Nha siêu thị thuần túy: Coto có Ciudad del Lago, Día có cuquetes. Hãy lắng nghe giọng’Argentina: si te fijás dùng voseo, cách biến vị vos thay cho tú phổ biến khắp Argentina. Như vậy, chỉ từ một đoạn clip ngắn, bạn vừa học được từ vựng mua sắm, vừa nghe được giọng địa phương.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

87.1%
Top 1.000
91.4%
Top 2.000
96.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

93.6%
Top 1.000
99%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

bulnes
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) Bulnes — supermarket chain
budines
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pudding; cake
despistar
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to mislead; to distract
fijás
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
you fix; you pay attention
heredaron
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
they inherited
apareció de la nada
1×
appeared out of nowhere

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Argentine supermarkets like Carrefour, Coto, Día, and Jumbo
  • ▸In Spanish-language consumer and money-saving content
  • ▸On product labels, contrasting marca propia with primera marca
  • ▸In Argentine Spanish marked by voseo (fijás, acordás)
  • ▸Any time a shopper realises the cheap brand is the chain’s own

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha