“pijo” trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Trabajar de camarera en bodas en un castillo
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu
pijo (giống đực) và pija (giống cái) là từ tiếng Tây Ban Nha ở bán đảo chỉ người “sang chảnh, quý tộc, phô trương phong cách thượng lưu.” Từ này đi kèm một chút lườm mắt: một pijo thì lái xe hơi Đức, đi nghỉ mát ở Marbella, và dùng tên thương hiệu như danh từ chung. Các nước Mỹ Latinh có từ tương đương riêng: Mexico dùng fresa (“dâu tây”), Argentina dùng cheto/a (còn có concheto/a), Peru dùng pituco/a. Mỗi từ đều trêu chọc cùng một kiểu người, nhưng chỉ dùng trong phạm vi quốc gia đó.
Trong đoạn clip này, một cô gái trẻ kể về việc làm tại một địa điểm cưới hỏi kiểu castillo (lâu đài): “era un poco pijo” (“hơi sang chảnh một chút”). Đồng phục của cô thô ráp, màu xám, có tạp dề, giống như người hầu gái.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Spanish sitcoms about young adults in Madrid (Skam España, Élite)
- ▸In Spanish stand-up about class and money (Eva Hache, Andreu Buenafuente)
- ▸In Spanish reality TV about influencers and dating
- ▸In Spanish university campus banter
- ▸In Spanish regional comedy about the Madrid-Barcelona class divide