“pijo” trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Trabajar de camarera en bodas en un castillo

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
pijo / pija
Tiếng Tây Ban Nha bản địa · "sang chảnh / quý tộc"
Từ lóng riêng của Tây Ban Nha chỉ giới thượng lưu hoặc phô trương, tương đương 'fresa' ở Mexico và 'cheto' ở Argentina

pijo (giống đực) và pija (giống cái) là từ tiếng Tây Ban Nha ở bán đảo chỉ người “sang chảnh, quý tộc, phô trương phong cách thượng lưu.” Từ này đi kèm một chút lườm mắt: một pijo thì lái xe hơi Đức, đi nghỉ mát ở Marbella, và dùng tên thương hiệu như danh từ chung. Các nước Mỹ Latinh có từ tương đương riêng: Mexico dùng fresa (“dâu tây”), Argentina dùng cheto/a (còn có concheto/a), Peru dùng pituco/a. Mỗi từ đều trêu chọc cùng một kiểu người, nhưng chỉ dùng trong phạm vi quốc gia đó.

Trong đoạn clip này, một cô gái trẻ kể về việc làm tại một địa điểm cưới hỏi kiểu castillo (lâu đài): “era un poco pijo” (“hơi sang chảnh một chút”). Đồng phục của cô thô ráp, màu xám, có tạp dề, giống như người hầu gái.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

87.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

85.2%
Top 1.000
87.5%
Top 2.000
96.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

86.4%
Top 1.000
95.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

picaba
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
servíamos
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
asignaban
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
delantal
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
apron
pijo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
posh person (slang)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Spanish sitcoms about young adults in Madrid (Skam España, Élite)
  • ▸In Spanish stand-up about class and money (Eva Hache, Andreu Buenafuente)
  • ▸In Spanish reality TV about influencers and dating
  • ▸In Spanish university campus banter
  • ▸In Spanish regional comedy about the Madrid-Barcelona class divide

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha