Cụm từ 'se cumple un año' nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha Mexico?

Un desayuno familiar y el recuerdo de mamá desaparecida

★ Chọn lọc kỹ càngA2 · Nền tảng vữngTiếng Tây Ban Nha Mexico⏱ 32s🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
se cumple un año
Cụm đánh dấu ngày kỷ niệm trong tiếng Tây Ban Nha Mexico
'Một năm đã trôi qua', cụm từ của người Mexico để đánh dấu các mốc năm, vừa vui vừa buồn

Tiếng Tây Ban Nha Mexico dùng se cumple X để ghi nhận các mốc năm, nghĩa đen là 'X đã tròn'. Ví dụ: se cumple un año de la boda ('đã tròn một năm ngày cưới'), se cumplen tres años de su muerte ('đã tròn ba năm ngày mất'). Động từ cumplir (hoàn thành, tròn) mang lại trọng lượng của thời gian được tôn vinh. Cụm từ này xuất hiện trong lời chúc sinh nhật, lời chào mừng ngày kỷ niệm, và trong các buổi thức khuya hàng năm mà các gia đình Mexico tổ chức để ghi nhớ những người thân biến mất.

Trong đoạn clip này, một gia đình Mexico ngồi ăn sáng. Con gái Luisa nói nhỏ: Hoy se cumple un año de la desaparición de nuestra mamá ('Hôm nay đã tròn một năm kể từ khi mẹ chúng ta biến mất'). Cụm từ ấy gánh vác nỗi đau của gia đình mà không cần nâng giọng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

81.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

79.5%
Top 1.000
81.8%
Top 2.000
88.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

85.4%
Top 1.000
90.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

lavaste
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
you washed (past tense)
regalé
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
I gave as a gift (past tense)
tractor
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tractor

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Mexican telenovelas about missing family members (La Reina del Sur)
  • ▸In Mexican news coverage of femicide and disappearance vigils
  • ▸In Mexican wedding anniversary toasts
  • ▸In Mexican family WhatsApp messages on birthdays and memorials
  • ▸In Mexican folk songs about loss (La Llorona, Lila Downs)

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha