'verduras' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?
vocabulario básico de verduras verdes en español
A1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu
Verduras là từ phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha chỉ rau, và nó được xây dựng từ verde nghĩa là 'xanh': verde thêm đuôi -ura thành 'cây xanh', rồi thành 'rau xanh'. Vì vậy một đĩa verduras về mặt đen là một đĩa rau xanh, ngay cả khi có cà rốt. Biết liên hệ này giúp nhớ từ lâu, và cũng giải thích tại sao một cửa hàng có thể gọi là verdulería và người bán rau là verdulero.
Tiêu đề clip là verduras verdes, nghĩa là 'rau xanh xanh', nên giáo viên chỉ liệt kê những thứ màu xanh: la coliflor, el brócoli, el repollo, la verza, las acelgas, las espinacas, el apio, el puerro, las judías verdes, los guisantes. Hai từ cuối là từ của Tây Ban Nha và ít du nhập được: ở Mexico ví dụ đậu que gọi là ejotes và đậu Hà Lan là chícharos, các nước khác cũng có tên riêng. Còn verduras thì dùng như nhau khắp nơi.